scuzzo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một quả bóng ném; một cuộc sống thấp kémdanh từA scuzzball; a lowlife.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scuzzoDạng gốc (base form)
- scuzzosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc scuzzoVí dụ
- , “ ” “ .”