scuttlefish
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với cuttlefishdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of cuttlefish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scuttlefishDạng gốc (base form)
- scuttlefishesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa