Dịch

scutch grass

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cỏ đi văng (Elymus repens)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)couch grass (Elymus repens)
  2. Cỏ Bermuda (Cynodon dactylon)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Bermuda grass (Cynodon dactylon)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scutch grassDạng gốc (base form)
  2. scutch grassesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , .

AI