Dịch

sculpting

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghệ thuật điêu khắc, tác phẩm điêu khắcdanh từThe act or product of one who sculpts; sculpture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sculptingDạng gốc (base form)
  2. sculptingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 9,000 […]Các bức tranh và tác phẩm điêu khắc được tìm thấy trong các hang động như Lascaux và Altamira ở Pháp và Tây Ban Nha ngày nay có niên đại từ tận năm 9000 trước Công nguyên […]
  • .Điêu khắc cũng giống như bóc vỏ chuối vậy.
  • .Họ đang tạc một bức tượng từ đá cẩm thạch.

AI