sculpted
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Cân đối, đẹp như tạctính từWell shaped, as a good sculpture is.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sculptedDạng gốc (base form)
- more sculptedSo sánh hơn (comparative)
- most sculptedSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- crank-crushing , , , , , , .Trong khi những người đi xe đạp thường tập trung vào cơ tứ đầu đùi cuồn cuộn hoặc bắp chân săn chắc, tất cả những gì bạn phải làm là nhận ra, giống như Kita đã làm, rằng trái tim không phải là một cơ quan đập bí ẩn nào đó, mà đúng hơn là một khối cơ thuần túy, mạnh mẽ.
- .Anh ấy có một cơ thể săn chắc.
- .Cô ấy tạo hình chiếc bánh thành một kiệt tác ba tầng.