Dịch

scuffing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cà mòn, sự cọ mòndanh từA scuff mark.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scuffingDạng gốc (base form)
  2. scuffingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI