Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
scuffing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự cà mòn, sự cọ mòn
danh từ
A scuff mark.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scuffing
Dạng gốc
(base form)
scuffing
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
From
little
marks
perhaps
,
dents
,
scuffings
on
the
walls
where
from
time
to
time
he
had
hurled
objects
in
those
fits
of
childish
pique
that
seemed
to
be
becoming
more
frequent
with
him
.
AI
1
Sự cà mòn
1
Sự cà mòn
1
Sự cà mòn