scuffed
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bị trầy xướctính từScratched or marked by contact with another object.
- Làm kémtính từPoorly made or done; of low quality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scuffedDạng gốc (base form)
- more scuffedSo sánh hơn (comparative)
- most scuffedSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- — , , — . Tom's , .Tao chỉ có một tấm ảnh về cô ấy, và đã có những lúc—mặc dù bây giờ thì không nữa, thề là không nữa—cô ấy đã chết đối với tao; khi đó tao sẽ sẵn sàng hiến dâng linh hồn chỉ để được thêm một lần nữa. Tao tìm thấy nó trong một Kinh Thánh cũ bị trầy xước, khi tao bằng tuổi Tom, ở một dinh thự ngoại ô mà tụi tao vội vã phải rời đi.
- , can’t ** , don’t I’m . . *.Này, tao không nhìn thấy gì cả, tao thậm chí chẳng biết đang đấu với ai. Thằng khách này bị scuffed quá trời. Cần bao nhiêu tỷ thì mới sửa được cái rác đó?
- driver’s , city’s , — — ’ .Ngồi ở ghế lái của một chiếc xe nâng màu vàng bị trầy xước, Wade Tate chạy qua một trung tâm phân phối khổng lồ ở rìa thành phố, cất trữ hàng hóa—các thùng phụ tùng máy hoặc bộ dụng cụ nhiên liệu Sterno—và thực hiện đơn hàng cho khách.