Dịch

scrying

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động của một người khóc lóc; dự đoán tương lai bằng quả cầu pha lêdanh từThe act of one who scries; foretelling the future using a crystal ball.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scryingDạng gốc (base form)
  2. scryingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

scrying glassdanh từĐồng nghĩa với crystal ball
scrying stonedanh từĐồng nghĩa với crystal ball

Ví dụ

  • , .

AI