Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scrumptiousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc điều kiện ngon miệng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being scrumptious.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
deliciousness
hyperpalatability
scrumdiddlyumptious
Nguồn gốc
(etymology)
scrumptious
+
-ness
AI
1
Trạng thái hoặc điều kiện ngon miệng
1
Trạng thái hoặc điều kiện ngon miệng
1
Trạng thái hoặc điều kiện ngon miệng