Dịch

scrollback

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phần của màn hình cuộn đứng trước dòng hoặc phần hiện tạidanh từkhông đếm được (uncountable)The part of a scrolling display that precedes the current line or section.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 5000 .
  • […]

Nguồn gốc (etymology)

AI