scrollback
danh từ (noun)
UKnguồn
Nghĩa chính
- Phần của màn hình cuộn đứng trước dòng hoặc phần hiện tạidanh từkhông đếm được (uncountable)The part of a scrolling display that precedes the current line or section.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- 5000 .
- […]