Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scripturalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa tuân thủ kinh thánh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being scriptural; literal adherence to the Scriptures.
Nguồn gốc
(etymology)
scriptural
+
-ism
AI
1
Chủ nghĩa tuân thủ kinh thánh
1
Chủ nghĩa tuân thủ kinh thánh
1
Chủ nghĩa tuân thủ kinh thánh