Dịch

scribbly gum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại cây bạch đàn Úc đóng vai trò là vật chủ cho ấu trùng của bướm đêm nguệch ngoạcdanh từAny of a variety of Australian eucalyptus trees that play host to the larvae of scribbly gum moths.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scribbly gumDạng gốc (base form)
  2. scribbly gumsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

scribbly gum mothdanh từCác loài bướm đêm thuộc chi Ogmograptis, để lại hoa văn nguệch ngoạc trên cây bạch đàn

AI