screen capture
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình ảnh hoặc hình ảnh được chụp từ màn hình máy tính; một ảnh chụp màn hìnhdanh từA picture or image captured from a computer screen; a screenshot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- screen captureDạng gốc (base form)
- screen capturesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa