Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scray
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhạn biển
danh từ
A tern; the sea swallow.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scray
Dạng gốc
(base form)
scray
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Wales
ysgraen
AI
1
Nhạn biển
1
Nhạn biển
1
Nhạn biển