Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scrape-penny
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hà tiện, người bòn nhặt từng xu
danh từ
A miser.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scrape-penny
Dạng gốc
(base form)
scrape-penn
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người hà tiện
1
Người hà tiện
1
Người hà tiện