Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scoutess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ trinh sát
danh từ
A female scout.
Nguồn gốc
(etymology)
scout
+
-ess
AI
1
Nữ trinh sát
1
Nữ trinh sát
1
Nữ trinh sát