Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scorched carpet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loài bướm đêm thuộc loài Ligdia adustata
danh từ
A geometrid moth of species Ligdia adustata.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scorched carpet
Dạng gốc
(base form)
scorched carpet
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài bướm đêm thuộc loài Ligdia adustata
1
Loài bướm đêm thuộc loài Ligdia adustata
1
Loài bướm đêm thuộc loài Ligdia adustata