Dịch

scoot up

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với scoot overđộng từSynonym of scoot over.
  2. Nghiêng người hoặc di chuyển về phía trước trên ghế, chẳng hạn như để với lấy vật gì đó ở phía trước hoặc để cho ai đó ở phía sauđộng từnội động từ (intransitive)To lean or move forward on a seat, such as to reach something in front or to allow someone behind.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scoot upNguyên thể (infinitive)
  2. scoots upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. scooted upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. scooting upPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI