scoot up
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với scoot overđộng từSynonym of scoot over.
- Nghiêng người hoặc di chuyển về phía trước trên ghế, chẳng hạn như để với lấy vật gì đó ở phía trước hoặc để cho ai đó ở phía sauđộng từnội động từ (intransitive)To lean or move forward on a seat, such as to reach something in front or to allow someone behind.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scoot upNguyên thể (infinitive)
- scoots upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- scooted upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- scooting upPhân từ I (present participle)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa