Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scombral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến cá thu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to mackerel.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
scomber
AI
1
Liên quan đến cá thu
1
Liên quan đến cá thu
1
Liên quan đến cá thu