Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scolopaceous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Loài chim dẽ giun; giống loài chim dẽ giun
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Resembling a snipe.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
scolopax
“a snipe”
AI
1
Loài chim dẽ giun
1
Loài chim dẽ giun
1
Loài chim dẽ giun