Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sclerotical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xơ cứng
tính từ
sclerotic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sclerotical
Dạng gốc
(base form)
more sclerotical
So sánh hơn
(comparative)
most sclerotical
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Xơ cứng
1
Xơ cứng
1
Xơ cứng