Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sclerodermal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến bệnh xơ cứng bì
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to scleroderma
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
esclerodérmico
Xơ cứng bì
AI
1
Liên quan đến bệnh xơ cứng bì
1
Liên quan đến bệnh xơ cứng bì
1
Liên quan đến bệnh xơ cứng bì