Dịch

scientific methodology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cách có hệ thống để tìm câu trả lời cho câu hỏi về thế giới quan sát đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)A systematic way of finding the answer to a question about the observable world.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI