scientific methodology
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một cách có hệ thống để tìm câu trả lời cho câu hỏi về thế giới quan sát đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)A systematic way of finding the answer to a question about the observable world.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)