Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sciagraphic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuật vẽ bóng
tính từ
Relating to sciagraphy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sciagraphic
Dạng gốc
(base form)
more sciagraphic
So sánh hơn
(comparative)
most sciagraphic
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sciagraphic
sciagraphic
al
Liên quan đến sciography
tính từ
sciagraphic
ally
Về mặt hoặc bằng phương pháp sciography
trạng từ
AI
1
Thuật vẽ bóng
1
Thuật vẽ bóng
1
Thuật vẽ bóng