Dịch

scia-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Hình thành các từ liên quan đến bóng râmtiền tốForms words related to shade.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổσκῐάskĭá“shade”

AI