Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
schoolable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đến tuổi đi học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of an age at which children go to school.
Nguồn gốc
(etymology)
school
+
-able
AI
1
Đến tuổi đi học
1
Đến tuổi đi học
1
Đến tuổi đi học