Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scholastics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu; chương trình giảng dạy
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
studies; curriculum
AI
1
Nghiên cứu
1
Nghiên cứu
1
Nghiên cứu