Dịch

schlockey

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biến thể trò chơi hộp của môn khúc côn cầu trên băng, dành cho hai người chơi, với hai gậy "schtick" không lưỡi, một quả bóng, một hộp gỗ có hai, ba hoặc năm dải phân cách có rãnh, thể hiện sự đối lập chuyền/sút cho (các) dải phân cách ở giữa (có thể) và các khe mục tiêu cho hai dải phân cách cuối cùngdanh từkhông đếm được (uncountable)A box game variant of ice hockey, for two players, with two blade-less "schtick" sticks, a puck, a wooden box with two, three, or five slotted dividers, representing pass/shot opposition for the (possible) middle divider(s), and the goal slots for the two end dividers.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI