schizophreniac
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến bệnh tâm thần phân liệt; bệnh tâm thần phân liệttính từOf or relating to schizophrenia; schizophrenic.
- Người bị tâm thần phân liệt; bệnh tâm thần phân liệtdanh từA person with schizophrenia; schizophrenic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- schizophreniacDạng gốc (base form)
- schizophreniacsSố nhiều (plural)