Dịch

schizophreniac

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến bệnh tâm thần phân liệt; bệnh tâm thần phân liệttính từOf or relating to schizophrenia; schizophrenic.
  2. Người bị tâm thần phân liệt; bệnh tâm thần phân liệtdanh từA person with schizophrenia; schizophrenic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. schizophreniacDạng gốc (base form)
  2. schizophreniacsSố nhiều (plural)

AI