schiller
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ánh sáng màu thanh đồng (ở khoáng vật)danh từkhông đếm được (uncountable)A lustre, similar to sheen, observed in certain minerals, such as hypersthene or labradorite, due to the presence of minute parallel inclusions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- schillerDạng gốc (base form)
- schillersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| schiller-spardanh từ | danh từ | Loại enstatite đã được biến đổi, ở một số vị trí nhất định, có độ bóng giống như đồng |
Ví dụ
- " ?" " ." ", , . Café's , .""Chúng ta gặp nhau ở quán cà phê nhỏ trên phố Schiller nhé?" "Hôm nay nó đóng cửa." "À, ừ nhỉ, hôm nay là thứ Ba. Nhưng tôi nghĩ quán Rose Garden Café vẫn mở."
- " ?" " .""Cuốn tuyển tập tác phẩm của Schiller của tôi đâu rồi?" "Nó ở ngay trên kệ đằng kia kìa."
- " ," , , " ." " ," . " ? , !""Tôi muốn nấu món súp này," Mary nói, cuốn sách nấu ăn mở trước mặt trên bàn, "nhưng tôi cần một ít rong biển wakame." "Bạn có thể mua ở cửa hàng thực phẩm châu Á trên phố Schiller," Tom trả lời. "Họ có bán à? Vậy đi ngay thôi!"
Họ từ (word family)
cùng gốc schillerNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcSchiller“shimmer”