Dịch

schematism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sơ đồ biểu diễn; một lược đồ bố trídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A schematic representation; a layout schema.
  2. Sự kết hợp của các thiên thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The combination of the heavenly bodies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. schematismDạng gốc (base form)
  2. schematismsSố nhiều (plural)

AI