Dịch

scentlessness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tình trạng không có mùidanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being scentless.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , ground-nesting - .

AI