Dịch

scazon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thước đo châm biếm khập khiễng trong thơ cổ điểndanh từA limping satiric meter in classical verse.
  2. Âm tiết iambic kết thúc bằng trochee hoặc spondeedanh từAn iambic trimeter ending with a trochee or spondee.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. scazonDạng gốc (base form)
  2. scazonsSố nhiều (plural)
  3. scazontes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhscāzon
  2. từ tiếng Hy Lạp cổσκάζωνskázōn

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc scazon

AI