scazon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thước đo châm biếm khập khiễng trong thơ cổ điểndanh từA limping satiric meter in classical verse.
- Âm tiết iambic kết thúc bằng trochee hoặc spondeedanh từAn iambic trimeter ending with a trochee or spondee.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- scazonDạng gốc (base form)
- scazonsSố nhiều (plural)
- scazontes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhscāzon
- từ tiếng Hy Lạp cổσκάζωνskázōn
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa