Dịch

scaw

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cây giàdanh từAn elder tree.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scawDạng gốc (base form)
  2. scawsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Khu rừng hoặc một khu rừng
  1. Khu rừng hoặc một khu rừng; một chiếc khăn choàngA wood or forest; a shaw.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiscogh
  2. từ tiếng Bắc Âu cổskógr
  3. từ tiếng German nguyên thủy*skōgaz

AI