scaw
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cây giàdanh từAn elder tree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scawDạng gốc (base form)
- scawsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Khu rừng hoặc một khu rừng
- Khu rừng hoặc một khu rừng; một chiếc khăn choàngA wood or forest; a shaw.
Họ từ (word family)
cùng gốc scawNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiscogh
- từ tiếng Bắc Âu cổskógr
- từ tiếng German nguyên thủy*skōgaz