Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scavengery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động nhặt rác
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of scavenging.
AI
1
Hành động nhặt rác
1
Hành động nhặt rác
1
Hành động nhặt rác