Dịch

scavenger crab

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cua ăn vật chất chết và phân hủy, chẳng hạn như cá, động vật không xương sống và tảodanh từA crab which feeds on dead and decaying matter, such as fish, invertebrates, and algae.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scavenger crabDạng gốc (base form)
  2. scavenger crabsSố nhiều (plural)

AI