Dịch

scauper

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công cụ có cạnh hình bán nguyệt, được thợ khắc sử dụng để xóa khoảng trống giữa các đường khắcdanh từA tool with a semicircular edge, used by engravers to clear away the spaces between the lines of an engraving.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scauperDạng gốc (base form)
  2. scaupersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ,

AI