scauper
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công cụ có cạnh hình bán nguyệt, được thợ khắc sử dụng để xóa khoảng trống giữa các đường khắcdanh từA tool with a semicircular edge, used by engravers to clear away the spaces between the lines of an engraving.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scauperDạng gốc (base form)
- scaupersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ,