Dịch

scattered disc

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Khu vực xuyên Sao Hải Vương của Hệ Mặt trời nằm chồng lên rìa ngoài của vành đai Kuiper, nhưng cũng mở rộng ra ngoài vành đai này và có dân cư thưa thớt bởi các vật thể nhỏ trong Hệ Mặt trờidanh từ riêngA trans-Neptunian region of the Solar System that overlaps the outer edge of the Kuiper belt, but also extends far beyond it, and is populated sparsely by small Solar System bodies.

Cụm từ (phrase)

scattered disc objectdanh từCác vật thể nằm ngoài sao Hải Vương có quỹ đạo hoàn toàn nằm trong đĩa phân tán

Ví dụ

  • 0.1_🜨,^([0.1 ]) , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI