Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scatophagy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính ăn phân
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of coprophagy.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
coprophagy
Nguồn gốc
(etymology)
scato
+
phagy
AI
1
Tính ăn phân
1
Tính ăn phân
1
Tính ăn phân