Dịch

scatophagy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính ăn phândanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of coprophagy.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

scatophagy

AI