Dịch

scatologist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà văn hoặc nhà sản xuất các tác phẩm khoa họcdanh từA writer or producer of scatological works.
  2. Một người nghiên cứu khoa họcdanh từSomeone who studies scatology

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scatologistDạng gốc (base form)
  2. scatologistsSố nhiều (plural)

AI