Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scathy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tinh nghịch; luẩn quẩn; nguy hiểm
tính từ
Mischievous; vicious; dangerous.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
scathi
từ tiếng Anh cổ
*scaþiġ
AI
1
Tinh nghịch
1
Tinh nghịch
1
Tinh nghịch