Dịch

scathy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tinh nghịch; luẩn quẩn; nguy hiểmtính từMischievous; vicious; dangerous.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiscathi
  2. từ tiếng Anh cổ*scaþiġ

AI