Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scaremongerer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ hù dọa; một người hù dọa
danh từ
A scaremonger; one who scaremongers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scaremongerer
Dạng gốc
(base form)
scaremongerer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
scaremonger
+
-er
AI
1
Kẻ hù dọa
1
Kẻ hù dọa
1
Kẻ hù dọa