Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scapulotriceps
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cơ tam đầu bả vai, ở chim, có cánh gắn vào
danh từ
không đếm được
(uncountable)
scapular triceps muscle, in birds, to which the wings are attached
Nguồn gốc
(etymology)
scapulo-
+
triceps
AI
1
Cơ tam đầu bả vai
1
Cơ tam đầu bả vai
1
Cơ tam đầu bả vai