Dịch

scapulotriceps

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cơ tam đầu bả vai, ở chim, có cánh gắn vàodanh từkhông đếm được (uncountable)scapular triceps muscle, in birds, to which the wings are attached

Nguồn gốc (etymology)

AI