Dịch

scaphium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mấu giao cấu (bướm)danh từThe carina or keel of papilionaceous flowers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. scaphiumDạng gốc (base form)
  2. scaphia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhscaphium
  2. từ tiếng Hy Lạp cổσκάφιονskáphion

AI