Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scaphander
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Áo lặn
danh từ
A kind of diving suit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scaphander
Dạng gốc
(base form)
scaphander
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
σκάφος
skáphos
“anything hollowed”
AI
1
Áo lặn
1
Áo lặn
1
Áo lặn