Dịch

scapegoating

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động biến ai đó thành vật tế thầndanh từThe act of making somebody a scapegoat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scapegoatingDạng gốc (base form)
  2. scapegoatingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , . […]

AI