Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scan doubler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với flicker fixer
danh từ
Synonym of flicker fixer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scan doubler
Dạng gốc
(base form)
scan doubler
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
flicker fixer
AI
1
Đồng nghĩa với flicker fixer
1
Đồng nghĩa với flicker fixer
1
Đồng nghĩa với flicker fixer