Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scambaiter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tham gia lừa đảo
danh từ
One who engages in scambaiting.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scambaiter
Dạng gốc
(base form)
scambaiter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
scambait
+
-er
AI
1
Người tham gia lừa đảo
1
Người tham gia lừa đảo
1
Người tham gia lừa đảo