Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
scalpriform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hình lưỡi đục (răng cừu)
tính từ
Shaped like a chisel.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
scalprum
“chisel, knife”
Ví dụ
the
scalpriform
incisors
of
rodents
AI
1
Hình lưỡi đục (răng cừu)
1
Hình lưỡi đục (răng cừu)
1
Hình lưỡi đục (răng cừu)