Dịch

scalping

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lột da đầu, cắt da đầudanh từThe action by which someone is scalped.
  2. Thao túng giá, làm giádanh từA fraudulent form of market manipulation in which a person buys shares immediately before recommending the shares to others, thus driving the price up.
  3. Lướt sóng chênh lệch giádanh từA legitimate method of arbitrage of small price gaps created by the bid-ask spread.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scalpingDạng gốc (base form)
  2. scalpingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

scalping tuftdanh từKhóa da đầu
scalping knifedanh từCác loại dao bụng phệ được xác định một cách lỏng lẻo, phần lớn trùng lặp với các loại khác như dao săn, dao đồ tể và dao đi rừng

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • $450,000 re-selling .Cảnh sát cho biết đường dây phe vé đã kiếm tới 450.000 đô la mỗi trận bằng cách bán lại vé mời.

AI