scalping
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lột da đầu, cắt da đầudanh từThe action by which someone is scalped.
- Thao túng giá, làm giádanh từA fraudulent form of market manipulation in which a person buys shares immediately before recommending the shares to others, thus driving the price up.
- Lướt sóng chênh lệch giádanh từA legitimate method of arbitrage of small price gaps created by the bid-ask spread.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scalpingDạng gốc (base form)
- scalpingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| scalping tuftdanh từ | danh từ | Khóa da đầu |
| scalping knifedanh từ | danh từ | Các loại dao bụng phệ được xác định một cách lỏng lẻo, phần lớn trùng lặp với các loại khác như dao săn, dao đồ tể và dao đi rừng |
Họ từ (word family)
cùng gốc scalpingVí dụ
- $450,000 re-selling .Cảnh sát cho biết đường dây phe vé đã kiếm tới 450.000 đô la mỗi trận bằng cách bán lại vé mời.